
Thuật ngữ ép nhựa 4 ngôn ngữ
Việt – Anh – Trung – Hàn: đối chiếu các thuật ngữ thường gặp trong ép nhựa, khuôn mẫu và kiểm tra chất lượng.
Bảng này giúp khách hàng, kỹ sư và phiên dịch viên dùng thống nhất một thuật ngữ khi trao đổi bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật bằng nhiều ngôn ngữ.
| Tiếng Việt | English | 中文 | 한국어 | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| Máy đo 3D | 3D measuring machine | 三次元测量仪 | 3차원 측정기(3D 측정기) | Thiết bị đo kích thước sản phẩm theo ba chiều với độ chính xác cao. |
| Phay CNC | CNC milling | 数控铣削 | CNC 밀링 | Gia công cắt gọt kim loại bằng máy phay điều khiển số để tạo hình khuôn. |
| Lòng khuôn | Cavity | 型腔 | 캐비티 | Khoảng trống trong khuôn có hình dạng của sản phẩm. |
| Lực kẹp | Clamping force | 锁模力 | 형체력 | Lực giữ hai nửa khuôn đóng kín khi phun, tính bằng tấn; là thông số chính để chọn máy ép. |
| Thời gian làm nguội | Cooling time | 冷却时间 | 냉각 시간 | Thời gian để sản phẩm trong khuôn nguội và đủ cứng để lấy ra. |
| Lõi khuôn | Core | 型芯 | 코어 | Phần khuôn tạo hình mặt trong hoặc các lỗ của sản phẩm. |
| Chu kỳ ép | Cycle time | 成型周期 | 사이클 타임 | Tổng thời gian của một lần ép, từ đóng khuôn đến lấy sản phẩm ra. |
| Kim bôi keo | Dispensing needle | 点胶针头 | 디스펜싱 니들 | Đầu kim nhựa dùng để bôi keo hoặc dung dịch lên vị trí chính xác. |
| Góc thoát khuôn | Draft angle | 脱模斜度 | 빼기 구배(드래프트) | Độ nghiêng nhỏ của thành sản phẩm giúp lấy sản phẩm ra khỏi khuôn dễ dàng. |
| Gia công xung điện (EDM) | EDM (electrical discharge machining) | 电火花加工(EDM) | 방전 가공(EDM) | Gia công kim loại bằng các tia lửa điện, phù hợp chi tiết khuôn phức tạp, độ cứng cao. |
| Chốt đẩy | Ejector pin | 顶针 | 이젝터 핀 | Chốt đẩy sản phẩm ra khỏi khuôn sau khi nhựa nguội. |
| Kiểm tra mẫu đầu tiên | First article inspection | 首件检验 | 초도품 검사 | Kiểm tra toàn diện những sản phẩm đầu tiên so với bản vẽ trước khi sản xuất tiếp. |
| Bavia (ba via) | Flash (burr) | 飞边(毛边) | 플래시(버) | Phần nhựa thừa mỏng xuất hiện ở mép sản phẩm, cần được gọt bỏ. |
| Cổng phun | Gate | 浇口 | 게이트 | Điểm nhựa đi vào lòng khuôn; vị trí và kích thước cổng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. |
| Áp suất giữ | Holding pressure | 保压压力 | 보압 | Áp suất duy trì sau khi điền đầy để bù co ngót khi nhựa nguội. |
| Hệ thống kênh nóng | Hot runner | 热流道 | 핫러너 | Hệ thống giữ nhựa luôn nóng chảy trong kênh dẫn để giảm phế liệu. |
| Ép nhựa (ép phun) | Injection molding | 注塑成型 | 사출 성형 | Quy trình ép nhựa nóng chảy vào khuôn để tạo ra sản phẩm có hình dạng mong muốn. |
| Áp suất phun | Injection pressure | 注射压力 | 사출 압력 | Áp suất dùng để đẩy nhựa nóng chảy vào lòng khuôn. |
| Ép nhựa có chi tiết chèn | Insert molding | 嵌件注塑 | 인서트 사출 | Ép nhựa bao quanh một chi tiết (thường là kim loại) đặt sẵn trong khuôn. |
| Hàn laser | Laser welding | 激光焊接 | 레이저 용접 | Hàn bằng chùm laser tập trung, dùng để sửa hoặc nối các chi tiết khuôn nhỏ. |
| Thời gian giao hàng | Lead time | 交货期 | 납기(리드 타임) | Khoảng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng. |
| Số lượng đặt tối thiểu | MOQ (minimum order quantity) | 最小起订量 | 최소 주문 수량 | Số lượng nhỏ nhất nhà cung cấp chấp nhận cho một đơn hàng. |
| Khuôn | Mold | 模具 | 금형 | Dụng cụ gia công có lòng khuôn định hình sản phẩm khi nhựa được ép vào. |
| Thử khuôn | Mold trial | 试模 | 시사출(트라이) | Ép thử khuôn mới để kiểm tra sản phẩm và điều chỉnh trước khi sản xuất hàng loạt. |
| Đường phân khuôn | Parting line | 分型线 | 파팅 라인 | Đường tại mặt tiếp giáp giữa hai nửa khuôn, thường thấy trên sản phẩm. |
| Yêu cầu báo giá | RFQ (request for quotation) | 询价 | 견적 요청(RFQ) | Văn bản hoặc biểu mẫu khách gửi để nhà cung cấp báo giá cho một sản phẩm. |
| Nhựa nguyên liệu (hạt nhựa) | Resin | 塑料原料(树脂) | 수지(레진) | Nguyên liệu nhựa dạng hạt dùng để ép sản phẩm. |
| Đường dẫn nhựa | Runner | 流道 | 러너 | Rãnh dẫn nhựa từ cuống phun đến các lòng khuôn. |
| Thiếu nhựa | Short shot | 缺料(欠注) | 미성형(쇼트 샷) | Lỗi nhựa không điền đầy lòng khuôn khiến sản phẩm bị thiếu hụt. |
| Lượng phun | Shot size | 注射量 | 사출량 | Lượng nhựa máy phun vào khuôn trong một chu kỳ. |
| Độ co ngót | Shrinkage | 收缩率 | 수축률 | Mức độ giảm kích thước của sản phẩm khi nhựa nguội đi. |
| Vết lõm co ngót | Sink mark | 缩痕 | 싱크 마크 | Vết lõm trên bề mặt sản phẩm do nhựa co lại ở vùng dày. |
| Máy đo quang phổ | Spectrophotometer | 光谱仪 | 분광 분석기 | Thiết bị phân tích ánh sáng để kiểm tra màu sắc hoặc thành phần vật liệu. |
| Cuống phun | Sprue | 主流道 | 스프루 | Kênh đầu tiên dẫn nhựa từ vòi phun của máy vào khuôn. |
| Dung sai | Tolerance | 公差 | 공차 | Phạm vi sai lệch kích thước cho phép so với bản vẽ. |
| Rãnh lõm ngược (undercut) | Undercut | 倒扣 | 언더컷 | Chi tiết ngăn sản phẩm thoát khỏi khuôn theo hướng mở khuôn thông thường. |
| Cong vênh | Warpage | 翘曲变形 | 휨(워페이지) | Sản phẩm bị cong hoặc méo sau khi nguội do co ngót không đều. |
| Đường hàn | Weld line | 熔接线 | 웰드 라인 | Đường mờ trên sản phẩm nơi hai dòng nhựa gặp nhau và nối lại. |